Nghĩa của từ "walking distance" trong tiếng Việt
"walking distance" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
walking distance
US /ˈwɔː.kɪŋ ˌdɪs.təns/
UK /ˈwɔː.kɪŋ ˌdɪs.təns/
Danh từ
khoảng cách đi bộ
a distance that is short enough for a person to walk comfortably
Ví dụ:
•
The beach is within walking distance of our hotel.
Bãi biển nằm trong khoảng cách đi bộ từ khách sạn của chúng tôi.
•
I chose this apartment because it's within walking distance to my office.
Tôi chọn căn hộ này vì nó nằm trong khoảng cách đi bộ đến văn phòng của tôi.
Từ liên quan: